|
LCC MASSAGE - PRICELIST
|
|
CÁC DỊCH VỤ CHĂM SÓC DÀNH CHO QUÝ ÔNG
|
| FACIAL TREATMENT - CHĂM SÓC DA MẶT |
| |
|
Thời gian |
Giá thành |
| ( phút ) |
(VND) |
| MSFMB01 |
Trị liệu mặt thư giãn |
60 |
300,000 |
| Relaxing facial treatment |
| MSFMB02 |
Chăm sóc da kết hợp chăm sóc mắt |
75 |
450,000 |
| Skin care combines eye care |
| MSFMB03 |
Trị liệu mặt mụn |
90 |
300,000 |
| Spot clearing treatment |
| MSFMB04 |
Chống nhăn vùng mắt |
45 |
200,000 |
| Anti-wrinkle treatment for eye contour |
| MSFMB05 |
Trị liệu nhăn da |
75 |
450,000 |
| Anti-wrinkle treatment |
| MSFMB06 |
Làm trẻ hóa đặc trị cho làn da khô ráp |
90 |
450,000 |
| Treatment for dryskin |
| MSFMB07 |
Trị liệu làn da sạm nám |
90 |
450,000 |
| Clearing and whitening treatment |
| MSFMB08 |
Đặc trị cho da lão hóa |
90 |
450,000 |
| Treatment for ageingskin |
| MSFMB09 |
Điều trị kích ứng |
60 |
250,000 |
| Anti-wrinkle treatment for eye contour |
| |
MASSAGE TOÀN THÂN - MASSAGE BODY |
|
|
| |
|
Thời gian |
Giá thành |
| |
|
(Phút) |
(VND) |
| MSBFMB01 |
Xông hơi thư giãn và massage toàn thân |
60 |
350,000 |
| Massage body |
| MSBFMB02 |
Chăm sóc da toàn thân làm ốm, săn chắc, tiêu mỡ |
60 |
450,000 |
| Slimming and body firming massage |
| MSBFMB03 |
Chăm sóc da vùng cánh tay |
40 |
200,000 |
| Skin care for arm area |
| MSBFMB04 |
Chăm sóc và thư giãn da chân |
40 |
200,000 |
| Skin care for foot area |